Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
freeze down


verb
change from a liquid to a solid when cold (Freq. 2)
- Water freezes at 32 degrees Fahrenheit
Syn:
freeze, freeze out
Derivationally related forms:
freezing (for: freeze)
Topics:
physics, natural philosophy
Hypernyms:
solidify
Verb Group:
freeze
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.